indirect evidence

indirect evidence

A detective examines indirect evidence at a crime scene.

Định nghĩa

Danh từ: Bằng chứng gián tiếp (indirect evidence) bằng chứng chỉ cung cấp một cơ sở để suy luận về sự thật đang tranh chấp, thay vì chứng minh trực tiếp sự thật đó. Loại bằng chứng này đòi hỏi người dùng phải đưa ra các suy luận logic để kết nối với kết luận cuối cùng.

dụ sử dụng
  • (Công tố viên đưa ra bằng chứng gián tiếp cho thấy nghi phạm có mặt tại hiện trường, chẳng hạn như dấu vân tay trên cửa sổ.)
  • (Tại tòa án, bằng chứng gián tiếp có thể được sử dụng để xây dựng vụ án, nhưng thường ít thuyết phục hơn bằng chứng trực tiếp.)
  • (Các nhà khoa học dựa vào bằng chứng gián tiếp, chẳng hạn như sự thay đổi nhiệt độ, để nghiên cứu biến đổi khí hậu qua nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Indirect evidence" thường được sử dụng trong các lĩnh vực pháp , khoa học điều tra, nơi không thể thu thập bằng chứng trực tiếp. dụ:
    • In forensic science, indirect evidence like DNA traces can link a suspect to a crime scene. (Trong khoa học pháp y, bằng chứng gián tiếp như dấu vết ADN có thể liên kết nghi phạm với hiện trường vụ án.)
  • Phân biệt với "direct evidence": Bằng chứng trực tiếp chứng minh sự thật không cần suy luận ( dụ: lời khai của nhân chứng thấy tội phạm xảy ra), trong khi bằng chứng gián tiếp chỉ gợi ý sự thật thông qua suy luận.
Biến thể từ gần giống
  • Circumstantial evidence (n): Bằng chứng tình huống, một dạng bằng chứng gián tiếp dựa trên các tình huống xung quanh.
    • The circumstantial evidence was strong enough to convict him. (Bằng chứng tình huống đủ mạnh để kết tội anh ta.)
  • Inferential evidence (n): Bằng chứng suy luận, nhấn mạnh vào quá trình suy luận để rút ra kết luận.
    • Inferential evidence is commonly used in historical research. (Bằng chứng suy luận thường được sử dụng trong nghiên cứu lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
  • Bằng chứng tình huống: Nhấn mạnh vào hoàn cảnh xung quanh sự kiện.
  • Bằng chứng suy luận: Nhấn mạnh vào quá trình suy luận logic.
  • Bằng chứng gián tiếp: Thuật ngữ chính xác, thường dùng trong ngữ cảnh pháp khoa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "indirect evidence", nhưng có thể dùng các cụm từ như: - Rely on indirect evidence: Dựa vào bằng chứng gián tiếp. - The detective relied on indirect evidence to solve the mystery. (Thám tử dựa vào bằng chứng gián tiếp để giải quyết bí ẩn.) - Present indirect evidence: Trình bày bằng chứng gián tiếp. - The lawyer presented indirect evidence to support her argument. (Luật sư trình bày bằng chứng gián tiếp để hỗ trợ lập luận của mình.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "indirect evidence", nhưng có thể tham khảo: - A chain of circumstantial evidence: Một chuỗi bằng chứng tình huống. - The case was built on a chain of circumstantial evidence. (Vụ án được xây dựng dựa trên một chuỗi bằng chứng tình huống.)